PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MASHINGAIDZE, BLESSING | | Số thứ tự | 228 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1558 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 173 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 3 | 5 | 101 | | CHIMUZURA, SOLOMON | 1791 | ZIM | 7,5 | |
| 4 | 3 | 123 | | KWARAMBA, PLEDGE | 1900 | ZIM | 6 | |
| 11 | 5 | 152 | | CHIPANGURA, WAYNE | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 12 | 4 | 113 | | DUMBURA, MICHAEL | 1639 | NAM | 1,5 | |
| 15 | 3 | 170 | | IHUDE, SHANTEL | 1657 | ZIM | 2 | - 0K |
| 16 | 6 | 202 | WCM | MUDODO, REFILOE HAZEL | 1805 | ZIM | 4,5 | |
|
|
|
|