PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | ZENGENI, TATENDA MELISSA | | Số thứ tự | 3 | | Rating | 1692 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1692 | | Hiệu suất thi đấu | 1576 | | FIDE rtg +/- | -28,4 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 77 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11001313 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 9 | | CHANAKIRA, COURTNEY | 0 | ZIM | 4,5 | |
| 5 | 4 | 51 | | CHIKWATURE, COLLEN | 1925 | ZIM | 8,5 | |
| 6 | 2 | 250 | | LIU, YIZE | 0 | ZIM | 1 | |
| 8 | 2 | 86 | | GUTSA, BLESLY | 1726 | ZIM | 2 | |
| 9 | 2 | 98 | | CHAOMA, ELVIS | 1905 | ZIM | 10,5 | |
| 11 | 2 | 91 | | KOROPI, ASHLEY | 1826 | ZIM | 7,5 | |
| 12 | 3 | 259 | | MUTANGA, ENOCK | 0 | ZIM | 0 | |
| 13 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 14 | 3 | 143 | | CHIKOHORA, KEITH | 0 | ZIM | 5,5 | |
| 16 | 3 | 33 | WFM | SHABA, LINDA DALITSO | 1926 | ZIM | 8 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|