PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | CHIWESHE, SHINGIRAI | | Số thứ tự | 31 | | Rating | 2007 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2007 | | Hiệu suất thi đấu | 1825 | | FIDE rtg +/- | -30,6 | | Điểm | 9,5 | | Hạng | 20 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11011009 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 25 | | MACHENGEDZERO, TAFADZWA ALMS | 1972 | ZIM | 7 | |
| 3 | 1 | 198 | | MAPURANGA, VITALIS | 2055 | ZIM | 10 | |
| 4 | 1 | 64 | | MAWIRE, TAWANANYASHA | 1555 | ZIM | 2 | |
| 5 | 1 | 73 | | KAHOBA, LEWIS | 2074 | ZIM | 2,5 | |
| 7 | 1 | 97 | CM | MOYO, DION | 2149 | ZIM | 4,5 | |
| 8 | 1 | 103 | FM | MWADZURA, ROY | 2188 | ZIM | 4 | - 1K |
| 9 | 1 | 163 | | ZVINOIRA, KUZIVAKWASHE | 1828 | ZIM | 5,5 | |
| 10 | 1 | 226 | | LICE, SUCCEED | 1783 | ZIM | 2 | |
| 11 | 1 | 204 | AIM | GORA, TAPIWA ALLISTER | 1911 | ZIM | 3 | - 1K |
| 12 | 1 | 58 | | NYAKUDYA, SHELTON | 1699 | ZIM | 6,5 | |
| 13 | 1 | 132 | | MAVHUNGA, COURAGE WESLEY | 1682 | ZIM | 3,5 | |
| 14 | 1 | 264 | | CHIFAMBA, PIAS | 0 | ZIM | 1,5 | |
| 15 | 1 | 19 | | MUZHINGI, TAURAI | 1913 | ZIM | 2 | - 1K |
| 16 | 1 | 111 | | MASHUMBA, IAN | 1880 | ZIM | 7,5 | |
| 17 | 1 | 13 | | MUJATI, STEPHEN | 1744 | ZIM | 3 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|