PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | SHABA, LINDA DALITSO | | Cấp | WFM | | Số thứ tự | 33 | | Rating | 1926 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1926 | | Hiệu suất thi đấu | 1782 | | FIDE rtg +/- | -17,8 | | Điểm | 8 | | Hạng | 29 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11001631 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 27 | | CHIKOYA, SIMBARASHE | 1932 | ZIM | 14 | |
| 3 | 3 | 50 | | CHINHANGA, TINASHE | 1990 | ZIM | 10,5 | |
| 4 | 3 | 243 | | MAWIRE, ADMIRE | 0 | ZIM | 5 | |
| 5 | 3 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 12 | |
| 6 | 2 | 87 | | NYAMOWA, TEURAI | 1650 | ZIM | 3,5 | |
| 9 | 3 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 15 | |
| 11 | 3 | 208 | | MAONEYI, SIMBA | 1755 | ZIM | 0,5 | |
| 13 | 3 | 45 | | MUDIWA, TAFADZWA | 0 | ZIM | 4 | |
| 14 | 3 | 10 | | MUZENGEZA, JEREMY RUNYARARO | 0 | ZIM | 2,5 | - 1K |
| 15 | 3 | 148 | | SIXPENCE, LISCIOUS | 1845 | ZIM | 6 | |
| 16 | 3 | 3 | | ZENGENI, TATENDA MELISSA | 1692 | ZIM | 4,5 | |
| 17 | 3 | 15 | | TAPERA, TADIWANASHE | 0 | ZIM | 5,5 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|