PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | TAVAGWISA, LAWRENCE | | Số thứ tự | 34 | | Rating | 1903 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1903 | | Hiệu suất thi đấu | 1854 | | FIDE rtg +/- | 18 | | Điểm | 11 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11002123 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 28 | | KAMURUKO, ALLAN | 1867 | ZIM | 2 | |
| 2 | 2 | 38 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 5 | |
| 3 | 4 | 51 | | CHIKWATURE, COLLEN | 1925 | ZIM | 8,5 | |
| 4 | 4 | 117 | | LI, OWEN | 0 | ZIM | 0 | - 1K |
| 5 | 4 | 246 | | MUSHANINGA, TRSITAN | 1583 | ZIM | 3 | |
| 7 | 3 | 99 | | SHONHIWA, GILBERT | 1868 | ZIM | 11 | |
| 8 | 3 | 123 | | KWARAMBA, PLEDGE | 1900 | ZIM | 6 | |
| 9 | 4 | 93 | | NYAHUYE, MUKUDZEISHE | 1761 | ZIM | 7 | |
| 10 | 3 | 230 | | KULANI, KUDZAISHE | 0 | ZIM | 4 | |
| 12 | 3 | 56 | | MURINGISI, BRIAN | 0 | ZIM | 0,5 | |
| 14 | 4 | 109 | | HURIRI, KELVIN | 0 | ZIM | 1 | |
| 15 | 4 | 22 | | GANDAWA, FORTUNE | 1727 | RSA | 8,5 | |
| 16 | 4 | 113 | | DUMBURA, MICHAEL | 1639 | NAM | 1,5 | |
| 17 | 4 | 16 | | KANDORORO, CRISWELL | 0 | ZIM | 1 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|