PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MATIRINGE, ARCHFORD | | Số thứ tự | 35 | | Rating | 1883 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1883 | | Hiệu suất thi đấu | 1645 | | FIDE rtg +/- | -31,6 | | Điểm | 8,5 | | Hạng | 24 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11004711 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 29 | | NYAMAJIWA, TALENT | 1859 | ZIM | 6,5 | - 0K |
| 3 | 5 | 53 | WCM | CHARINDA, KUDZANAYI | 1907 | ZIM | 6,5 | |
| 6 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 7 | 4 | 101 | | CHIMUZURA, SOLOMON | 1791 | ZIM | 7,5 | |
| 8 | 4 | 106 | | MAKETO, ALBERT | 1873 | ZIM | 4 | |
| 9 | 5 | 164 | | TAKWALA, TOLERANCE | 1718 | ZIM | 6,5 | |
| 10 | 4 | 83 | | MUTSIPA, ELISHA | 0 | ZIM | 3 | |
| 11 | 4 | 69 | | TAREMBA, TINASHE | 0 | ZIM | 7,5 | |
| 12 | 4 | 144 | | CHIKWEREVESHE, KUDZANAI J | 0 | ZIM | 1 | |
| 13 | 4 | 46 | | ABI, LEO | 0 | ZIM | 9 | |
| 14 | 5 | 12 | | TARU, NYASHA | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 15 | 5 | 23 | | ZARANYKIKA, LAZARUS | 1686 | ZIM | 9,5 | |
| 16 | 5 | 4 | | KUNAKA, PRAISE | 0 | ZIM | 8 | |
| 17 | 5 | 17 | | TAYENGWA, ARCHFORD | 0 | ZIM | 1 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|