PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | HUNA, MICHAEL | | Số thứ tự | 44 | | Rating | 1664 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1664 | | Hiệu suất thi đấu | 1851 | | FIDE rtg +/- | 47,4 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 43 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11020520 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 38 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 5 | |
| 2 | 2 | 49 | | MUREYA, TERRENCE | 2041 | ZIM | 12 | |
| 4 | 2 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 12 | - 0K |
| 5 | 2 | 86 | | GUTSA, BLESLY | 1726 | ZIM | 2 | |
| 6 | 2 | 98 | | CHAOMA, ELVIS | 1905 | ZIM | 10,5 | |
| 7 | 2 | 122 | | DARARE, HEATH | 2024 | ZIM | 6 | |
| 8 | 2 | 91 | | KOROPI, ASHLEY | 1826 | ZIM | 7,5 | - 0K |
| 9 | 2 | 81 | | CHWATO, TICHAONA | 1653 | ZIM | 8 | |
| 10 | 2 | 206 | | MAGAZENI, SHINGAI | 1892 | ZIM | 0,5 | |
| 11 | 2 | 58 | | NYAKUDYA, SHELTON | 1699 | ZIM | 6,5 | |
| 12 | 2 | 7 | | TAKUNDA, ROLAND | 0 | ZIM | 5 | |
| 13 | 2 | 32 | | KAGOGODA, DELIGHT | 2002 | ZIM | 12 | |
| 14 | 2 | 148 | | SIXPENCE, LISCIOUS | 1845 | ZIM | 6 | |
| 15 | 2 | 2 | | MUSAKWA, OSCAR | 1764 | ZIM | 7 | - 0K |
| 17 | 2 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 12,5 | - 0K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|