PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | ABI, LEO | | Số thứ tự | 46 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1646 | | Điểm | 9 | | Hạng | 21 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11031662 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 40 | | MUTUMWA, YOLANDA | 0 | ZIM | 3 | - 1K |
| 2 | 5 | 200 | | CHIMBAMU, ELISHA | 1896 | ZIM | 3 | |
| 3 | 5 | 237 | | CHEN, JIAYING | 0 | ZIM | 2 | |
| 4 | 5 | 241 | | MUNYORO, LEWIS | 0 | ZIM | 1 | |
| 5 | 3 | 90 | | MAGWENZI, SIMBARASHE | 0 | ZIM | 1 | |
| 6 | 3 | 99 | | SHONHIWA, GILBERT | 1868 | ZIM | 11 | |
| 7 | 3 | 107 | | BHOBHOJANI, BISMARK | 1850 | ZIM | 6 | |
| 8 | 3 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 15 | |
| 9 | 3 | 83 | | MUTSIPA, ELISHA | 0 | ZIM | 3 | |
| 10 | 3 | 72 | | MUDONDO, MUNASHE | 1805 | ZIM | 3,5 | |
| 11 | 4 | 56 | | MURINGISI, BRIAN | 0 | ZIM | 0,5 | |
| 12 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 13 | 4 | 35 | | MATIRINGE, ARCHFORD | 1883 | ZIM | 8,5 | |
| 14 | 4 | 23 | | ZARANYKIKA, LAZARUS | 1686 | ZIM | 9,5 | |
| 15 | 3 | 113 | | DUMBURA, MICHAEL | 1639 | NAM | 1,5 | - 0K |
| 16 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 17 | 4 | 30 | | BESTER, GRAFFI | 1758 | ZIM | 8 | - 0K |
|
|
|
|