PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUKAZIKA, RAYMOND AGGREY | | Số thứ tự | 5 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1669 | | Điểm | 12,5 | | Hạng | 3 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11321946 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 11 | | ABIYUTI, MUNYARADZI | 0 | ZIM | 2 | |
| 2 | 3 | 186 | | MUSARURWA, CHARLINE | 0 | ZIM | 0 | |
| 3 | 6 | 162 | | CHAKAYIWA, FLANAGHUN | 1625 | ZIM | 6 | |
| 4 | 6 | 178 | | MUTEVEDZI, SIMBARASHE | 0 | ZIM | 3,5 | |
| 5 | 5 | 53 | WCM | CHARINDA, KUDZANAYI | 1907 | ZIM | 6,5 | |
| 6 | 4 | 237 | | CHEN, JIAYING | 0 | ZIM | 2 | |
| 7 | 6 | 247 | | ZHUWAWU, ANYWAY | 0 | ZIM | 4,5 | |
| 8 | 4 | 89 | | MANYOWA, STARBEN | 0 | ZIM | 0 | |
| 9 | 5 | 101 | | CHIMUZURA, SOLOMON | 1791 | ZIM | 7,5 | |
| 10 | 6 | 108 | | MARIME, MILTON | 0 | ZIM | 8 | |
| 11 | 5 | 164 | | TAKWALA, TOLERANCE | 1718 | ZIM | 6,5 | |
| 12 | 6 | 82 | | MASHAYAMOMBE, ISHEANESU | 0 | ZIM | 6,5 | |
| 13 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 14 | 5 | 252 | | MUTERO, TAKUDZWA | 0 | ZIM | 4,5 | |
| 15 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 16 | 6 | 36 | | NGWERUME, MICHAEL | 1858 | ZIM | 7 | |
| 17 | 5 | 24 | | MUPONDA, NYARAI | 1607 | ZIM | 1 | - 1K |
|
|
|
|