PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | CHIKWATURE, COLLEN | | Số thứ tự | 51 | | Rating | 1925 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1925 | | Hiệu suất thi đấu | 1872 | | FIDE rtg +/- | -0,4 | | Điểm | 8,5 | | Hạng | 25 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11008920 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 57 | | SEREMWE, GIFT | 0 | ZIM | 2 | |
| 3 | 4 | 34 | | TAVAGWISA, LAWRENCE | 1903 | ZIM | 11 | |
| 4 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 5 | 4 | 3 | | ZENGENI, TATENDA MELISSA | 1692 | ZIM | 4,5 | |
| 8 | 4 | 38 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 5 | |
| 10 | 4 | 238 | | CHEN, JUNJIE | 0 | ZIM | 5 | |
| 13 | 4 | 101 | | CHIMUZURA, SOLOMON | 1791 | ZIM | 7,5 | |
| 14 | 5 | 131 | | MUUNGANI, ADOLF | 1854 | ZIM | 7,5 | |
| 16 | 3 | 259 | | MUTANGA, ENOCK | 0 | ZIM | 0 | - 1K |
| 17 | 3 | 69 | | TAREMBA, TINASHE | 0 | ZIM | 7,5 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|