PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | CHARINDA, KUDZANAYI | | Cấp | WCM | | Số thứ tự | 53 | | Rating | 1907 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1907 | | Hiệu suất thi đấu | 1939 | | FIDE rtg +/- | 6,2 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 44 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11000538 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 59 | | KASAMBIRA, KEVIN | 0 | ZIM | 1 | |
| 2 | 4 | 45 | | MUDIWA, TAFADZWA | 0 | ZIM | 4 | |
| 3 | 5 | 35 | | MATIRINGE, ARCHFORD | 1883 | ZIM | 8,5 | |
| 4 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 5 | 5 | 5 | | MUKAZIKA, RAYMOND AGGREY | 0 | ZIM | 12,5 | |
| 8 | 5 | 39 | | MASARIRA, JEMIMAH | 1425 | ZIM | 4,5 | |
| 13 | 5 | 215 | | KAVERENGA, MATTHEW | 1721 | ZIM | 6,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|