PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUTAMIRI, ARNOLD | | Số thứ tự | 55 | | Rating | 1459 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1459 | | Hiệu suất thi đấu | 1454 | | FIDE rtg +/- | -2 | | Điểm | 6 | | Hạng | 52 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11006943 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 49 | | MUREYA, TERRENCE | 2041 | ZIM | 12 | |
| 2 | 5 | 63 | | MBANJE, MYA | 1592 | ZIM | 0 | - 1K |
| 3 | 3 | 239 | | MADZIKWA, NOKUTENDA | 0 | ZIM | 2 | |
| 5 | 3 | 99 | | SHONHIWA, GILBERT | 1868 | ZIM | 11 | |
| 6 | 4 | 126 | | MASOCHA, NYASHADZASHE | 1708 | ZIM | 6 | |
| 7 | 3 | 167 | | MUROYIWA, TAFADZWA | 0 | ZIM | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 10 | 2 | 8 | | MACHIPISA, ANOTIDAISHE | 0 | ZIM | 4 | |
| 11 | 3 | 45 | | MUDIWA, TAFADZWA | 0 | ZIM | 4 | |
| 12 | 2 | 32 | | KAGOGODA, DELIGHT | 2002 | ZIM | 12 | |
| 13 | 2 | 148 | | SIXPENCE, LISCIOUS | 1845 | ZIM | 6 | |
| 15 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 16 | 2 | 155 | | KAKUSA, COLLIN | 1871 | ZIM | 3 | |
| 17 | 1 | 172 | | MUZAVAZI, RUVIMBO | 1529 | ZIM | 3 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|