PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MURINGISI, BRIAN | | Số thứ tự | 56 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1468 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 209 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11022710 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 50 | | CHINHANGA, TINASHE | 1990 | ZIM | 10,5 | |
| 7 | 1 | 163 | | ZVINOIRA, KUZIVAKWASHE | 1828 | ZIM | 5,5 | - 0K |
| 9 | 3 | 68 | | ZINHU, INNOCENT | 1800 | ZIM | 6,5 | - 0K |
| 11 | 4 | 46 | | ABI, LEO | 0 | ZIM | 9 | |
| 12 | 3 | 34 | | TAVAGWISA, LAWRENCE | 1903 | ZIM | 11 | |
| 16 | 3 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 12,5 | |
|
|
|
|