PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | NYAKUDYA, SHELTON | | Số thứ tự | 58 | | Rating | 1699 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1699 | | Hiệu suất thi đấu | 1689 | | FIDE rtg +/- | 10 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 45 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11006749 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 52 | | MALIJE, GIBSON | 1887 | ZIM | 10 | |
| 2 | 2 | 65 | | NHAMBURO, TINAYEISHE | 0 | ZIM | 5,5 | |
| 4 | 2 | 86 | | GUTSA, BLESLY | 1726 | ZIM | 2 | |
| 6 | 2 | 123 | | KWARAMBA, PLEDGE | 1900 | ZIM | 6 | |
| 7 | 2 | 94 | | PUTA, NYASHA | 1613 | ZIM | 2,5 | |
| 8 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 9 | 2 | 205 | | MATYIRE, PROSPER | 1909 | ZIM | 2,5 | - 0K |
| 10 | 1 | 7 | | TAKUNDA, ROLAND | 0 | ZIM | 5 | |
| 11 | 2 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 6,5 | |
| 12 | 1 | 31 | | CHIWESHE, SHINGIRAI | 2007 | ZIM | 9,5 | |
| 13 | 1 | 21 | | KASEMA, KUDZAISHE | 1884 | ZIM | 10,5 | |
| 14 | 1 | 111 | | MASHUMBA, IAN | 1880 | ZIM | 7,5 | |
| 15 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 16 | 1 | 27 | | CHIKOYA, SIMBARASHE | 1932 | ZIM | 14 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|