PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUKOVIYA, TERRANCE | | Số thứ tự | 61 | | Rating | 1963 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1963 | | Hiệu suất thi đấu | 1837 | | FIDE rtg +/- | -8,6 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 131 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11004428 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 67 | | MUGUVAZA, TAFARA TINASHE | 1628 | ZIM | 4 | - 0K |
| 3 | 1 | 43 | | MUJOKERI, BLESSMORE | 1780 | ZIM | 3 | |
| 5 | 1 | 21 | | KASEMA, KUDZAISHE | 1884 | ZIM | 10,5 | |
| 8 | 1 | 27 | | CHIKOYA, SIMBARASHE | 1932 | ZIM | 14 | - 0K |
| 11 | 1 | 7 | | TAKUNDA, ROLAND | 0 | ZIM | 5 | |
| 12 | 1 | 255 | | NYARUGWE, ANESU | 1782 | ZIM | 3 | - 0K |
| 13 | 1 | 85 | | MAKOTORE, PROSPER | 1778 | ZIM | 10,5 | - 0K |
| 14 | 1 | 98 | | CHAOMA, ELVIS | 1905 | ZIM | 10,5 | |
| 17 | 1 | 79 | | WILSON, TADIWANASHE SOLOMON | 1705 | ZIM | 6 | - 0K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|