PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MAWIRE, TAWANANYASHA | | Số thứ tự | 64 | | Rating | 1555 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1555 | | Hiệu suất thi đấu | 1442 | | FIDE rtg +/- | -6 | | Điểm | 2 | | Hạng | 147 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11003120 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 70 | | MARIME, MICHAEL | 1652 | ZIM | 2 | - 0K |
| 2 | 1 | 143 | | CHIKOHORA, KEITH | 0 | ZIM | 5,5 | |
| 3 | 2 | 133 | | NECHIORA, GOODWILL | 0 | ZIM | 2 | |
| 4 | 1 | 31 | | CHIWESHE, SHINGIRAI | 2007 | ZIM | 9,5 | |
| 7 | 2 | 15 | | TAPERA, TADIWANASHE | 0 | ZIM | 5,5 | |
| 8 | 3 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 12,5 | - 0K |
| 12 | 3 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 12 | |
| 13 | 3 | 88 | | MAZONDE, ARNOLD | 1557 | ZIM | 1,5 | |
| 16 | 2 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 15 | |
| 17 | 4 | 82 | | MASHAYAMOMBE, ISHEANESU | 0 | ZIM | 6,5 | - 0K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|