PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUKUNDWA, KUDAKWASHE | | Số thứ tự | 77 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1739 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 47 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11005840 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 83 | | MUTSIPA, ELISHA | 0 | ZIM | 3 | - 0K |
| 2 | 5 | 71 | | MTEMBO, KELVIN | 0 | ZIM | 4 | |
| 4 | 6 | 135 | | SIBANDA, NKOSIMANDLA | 0 | ZIM | 10 | |
| 5 | 5 | 193 | | MATIYA, STANELY | 0 | ZIM | 0 | |
| 7 | 5 | 114 | | MAKURUMIDZE, JACOB | 0 | ZIM | 3,5 | |
| 9 | 5 | 159 | | ANDERSON, BLESSING | 1784 | ZIM | 3 | |
| 12 | 5 | 237 | | CHEN, JIAYING | 0 | ZIM | 2 | |
| 14 | 5 | 89 | | MANYOWA, STARBEN | 0 | ZIM | 0 | |
| 15 | 5 | 102 | | VHEZHA, JAMES | 1719 | ZIM | 10 | |
|
|
|
|