PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | PUNDO, QUINTON A | | Số thứ tự | 84 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1456 | | Điểm | 5 | | Hạng | 71 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 78 | | SIBANDA, EMMANUEL | 0 | ZIM | 0 | - 1K |
| 2 | 4 | 221 | | CHIRINDA, ALWYN | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 3 | 6 | 216 | | MURONDA, ANTHONY | 0 | ZIM | 6 | |
| 5 | 3 | 93 | | NYAHUYE, MUKUDZEISHE | 1761 | ZIM | 7 | |
| 6 | 5 | 9 | | CHANAKIRA, COURTNEY | 0 | ZIM | 4,5 | |
| 7 | 4 | 207 | | GANDA, CLIVE | 1766 | ZIM | 2 | |
| 8 | 6 | 143 | | CHIKOHORA, KEITH | 0 | ZIM | 5,5 | |
| 9 | 5 | 135 | | SIBANDA, NKOSIMANDLA | 0 | ZIM | 10 | |
| 10 | 6 | 192 | | CHIVERO, PRINCE | 1815 | ZIM | 5 | |
| 14 | 3 | 155 | | KAKUSA, COLLIN | 1871 | ZIM | 3 | - 0K |
| 17 | 6 | 65 | | NHAMBURO, TINAYEISHE | 0 | ZIM | 5,5 | - 1K |
|
|
|
|