PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | GUTSA, BLESLY | | Số thứ tự | 86 | | Rating | 1726 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1726 | | Hiệu suất thi đấu | 1432 | | FIDE rtg +/- | -82 | | Điểm | 2 | | Hạng | 150 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11011386 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 15 | |
| 2 | 2 | 81 | | CHWATO, TICHAONA | 1653 | ZIM | 8 | |
| 3 | 2 | 68 | | ZINHU, INNOCENT | 1800 | ZIM | 6,5 | |
| 4 | 2 | 58 | | NYAKUDYA, SHELTON | 1699 | ZIM | 6,5 | |
| 5 | 2 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 6,5 | |
| 7 | 2 | 146 | | MABVUMA, CEPHAS | 1864 | ZIM | 4,5 | |
| 8 | 2 | 3 | | ZENGENI, TATENDA MELISSA | 1692 | ZIM | 4,5 | |
| 9 | 2 | 14 | | CHIBVURI, JOHN JNR | 1579 | ZIM | 3 | |
| 10 | 2 | 26 | | JOHN, ANESU | 1952 | ZIM | 2 | |
| 12 | 2 | 49 | | MUREYA, TERRENCE | 2041 | ZIM | 12 | |
| 13 | 2 | 62 | | MPOFU, TAWANDA MERIT | 1743 | ZIM | 5,5 | |
| 14 | 2 | 74 | | MUDZINGWA, TAKUNDA | 1735 | ZIM | 3,5 | |
| 15 | 2 | 7 | | TAKUNDA, ROLAND | 0 | ZIM | 5 | |
| 16 | 2 | 99 | | SHONHIWA, GILBERT | 1868 | ZIM | 11 | |
| 17 | 2 | 131 | | MUUNGANI, ADOLF | 1854 | ZIM | 7,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|