PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MANYOWA, STARBEN | | Số thứ tự | 89 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 759 | | Điểm | 0 | | Hạng | 221 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11022809 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 95 | | MUSHANINGA, TRISTAN | 1583 | ZIM | 1 | |
| 6 | 5 | 194 | | MACHINGURA, NYASHA | 0 | ZIM | 2 | |
| 7 | 5 | 22 | | GANDAWA, FORTUNE | 1727 | RSA | 8,5 | |
| 8 | 4 | 5 | | MUKAZIKA, RAYMOND AGGREY | 0 | ZIM | 12,5 | |
| 10 | 5 | 158 | | KATSANDE, TINAYE | 1794 | ZIM | 2 | |
| 12 | 5 | 54 | | TAKAWIRA, BRIAN | 1771 | ZIM | 3 | |
| 13 | 5 | 65 | | NHAMBURO, TINAYEISHE | 0 | ZIM | 5,5 | |
| 14 | 5 | 77 | | MUKUNDWA, KUDAKWASHE | 0 | ZIM | 6,5 | |
|
|
|
|