PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | KOROPI, ASHLEY | | Số thứ tự | 91 | | Rating | 1826 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1826 | | Hiệu suất thi đấu | 1897 | | FIDE rtg +/- | 19 | | Điểm | 7,5 | | Hạng | 33 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11030216 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 85 | | MAKOTORE, PROSPER | 1778 | ZIM | 10,5 | |
| 2 | 2 | 98 | | CHAOMA, ELVIS | 1905 | ZIM | 10,5 | |
| 3 | 2 | 105 | | MOYO, BLESSING | 1945 | ZIM | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 8 | 2 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 6,5 | - 1K |
| 9 | 2 | 32 | | KAGOGODA, DELIGHT | 2002 | ZIM | 12 | |
| 10 | 1 | 21 | | KASEMA, KUDZAISHE | 1884 | ZIM | 10,5 | |
| 11 | 2 | 3 | | ZENGENI, TATENDA MELISSA | 1692 | ZIM | 4,5 | |
| 13 | 2 | 27 | | CHIKOYA, SIMBARASHE | 1932 | ZIM | 14 | |
| 15 | 2 | 198 | | MAPURANGA, VITALIS | 2055 | ZIM | 10 | |
| 16 | 1 | 62 | | MPOFU, TAWANDA MERIT | 1743 | ZIM | 5,5 | |
| 17 | 2 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 12 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|