PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MBABVU, BLESSING | | Số thứ tự | 92 | | Rating | 1762 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1762 | | Hiệu suất thi đấu | 2143 | | FIDE rtg +/- | 103,6 | | Điểm | 15 | | Hạng | 1 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11030097 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 86 | | GUTSA, BLESLY | 1726 | ZIM | 2 | |
| 2 | 3 | 99 | | SHONHIWA, GILBERT | 1868 | ZIM | 11 | |
| 3 | 3 | 123 | | KWARAMBA, PLEDGE | 1900 | ZIM | 6 | |
| 4 | 2 | 8 | | MACHIPISA, ANOTIDAISHE | 0 | ZIM | 4 | |
| 5 | 2 | 81 | | CHWATO, TICHAONA | 1653 | ZIM | 8 | |
| 6 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 8 | 3 | 46 | | ABI, LEO | 0 | ZIM | 9 | |
| 9 | 3 | 33 | WFM | SHABA, LINDA DALITSO | 1926 | ZIM | 8 | |
| 10 | 2 | 147 | | HWATA, JOSEPH | 1845 | ZIM | 1 | |
| 11 | 3 | 113 | | DUMBURA, MICHAEL | 1639 | NAM | 1,5 | |
| 12 | 1 | 13 | | MUJATI, STEPHEN | 1744 | ZIM | 3 | |
| 13 | 3 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 12,5 | |
| 14 | 1 | 172 | | MUZAVAZI, RUVIMBO | 1529 | ZIM | 3 | |
| 15 | 3 | 49 | | MUREYA, TERRENCE | 2041 | ZIM | 12 | |
| 16 | 2 | 64 | | MAWIRE, TAWANANYASHA | 1555 | ZIM | 2 | |
| 17 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|