PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112131415161718 HS1  HS2  HS3 
1Minerva Chess Club * 434433665656653178,51134,5
2Harare City Chess Club2 * 33666666666530851211
3Waterfalls Chess Club33 * 343666552873,51034,5
4CBZ Chess Club23 * 2434545662766948
5Intellects Chess Club2 * 65445662671,51001,5
6Harare Chess Academy3½340 * 42044612251769,5
7Mhondoro Chess Club022 * 4604362054719
8Axis Chess Club332 * 43265661962,5895
9Zimworx Knights01422 * 6646651860834,5
10UZ Chess Club0½230 * 446651752624,5
11Belvedere Freepiece0012002 * 4066061239451
12Harare Polytechnic10½2½6422 * 0263451142561,5
13The Lion Guard00011600½66 * 00341132,5392
14Old Mutual Chess Club10½22210036 * 6411039514,5
15Young Chess Masters0001022½2006½ * 4829,5311
16Knights Chess Academy0000½010630½ * 4726265
17AFC Chess Club½010½0023222 * 3524311,5
18Cimas Chess Club1110200101252 * 423341

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)