2026 LPCA ELITE LEAGUE Cập nhật ngày: 10.08.2026 00:25:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Emanuel, Mutuna | | Số thứ tự | 138 | | Rating | 1939 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1939 | | Hiệu suất thi đấu | 1995 | | FIDE rtg +/- | 13,6 | | Điểm | 6 | | Hạng | 56 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8707979 | | Năm sinh | 2003 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 5 | 4 | 39 | | Peter, Samukumbi | 1870 | ZAM | 6,5 | |
| 6 | 5 | 149 | | Mwansa, Malama | 1964 | ZAM | 7 | |
| 8 | 5 | 46 | | Tembo, Osward | 1850 | ZAM | 3 | |
| 9 | 4 | 103 | | Mwape, Mwewa | 1957 | ZAM | 7 | |
| 10 | 5 | 120 | | Lwenyeka, Tumelo | 1754 | ZAM | 3 | |
| 11 | 5 | 159 | | Charles, Mununkila | 1794 | ZAM | 1 | |
| 12 | 5 | 87 | | Mikosa, Lubinda | 1894 | ZAM | 6 | |
| 13 | 5 | 91 | | Chibiya, Benison | 1796 | ZAM | 0,5 | |
| 17 | 4 | 49 | | Phiri, Wilson | 1951 | ZAM | 8,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|