2026 LPCA ELITE LEAGUE Cập nhật ngày: 10.08.2026 00:25:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Kabwe, Timothy | | Số thứ tự | 14 | | Rating | 2190 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2190 | | Hiệu suất thi đấu | 2017 | | FIDE rtg +/- | -38,4 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 59 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8707200 | | Năm sinh | 1983 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 20 | | Chali, Graynor | 1910 | ZAM | 6 | |
| 2 | 2 | 32 | | Mwape, William | 2072 | ZAM | 4,5 | |
| 4 | 3 | 70 | | Masikini, Cornelius | 2155 | ZAM | 12 | |
| 10 | 4 | 29 | | David, Clive Mutale | 1779 | ZAM | 3 | |
| 11 | 4 | 72 | | Chisopa, Dalitso | 2143 | ZAM | 12 | |
| 12 | 5 | 102 | | BANDA, IDRISS | 1813 | ZAM | 2,5 | |
| 14 | 2 | 159 | | Charles, Mununkila | 1794 | ZAM | 1 | |
| 15 | 2 | 31 | | Kameya, Robson | 2090 | ZAM | 8,5 | |
| 16 | 2 | 169 | | Zulu, Thomas | 2101 | ZAM | 9 | |
| 17 | 4 | 103 | | Mwape, Mwewa | 1957 | ZAM | 7 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|