2026 LPCA ELITE LEAGUE Cập nhật ngày: 10.08.2026 00:25:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Munthali, Rhaidah | | Số thứ tự | 6 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1592 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 80 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8724717 | | Năm sinh | 1998 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 12 | | Longwe, Nthanda | 1499 | ZAM | 4,5 | |
| 4 | 6 | 129 | WFM | Mbatha, Constance | 1790 | ZAM | 5,5 | |
| 5 | 6 | 53 | | Zulu, Asiya | 1473 | ZAM | 3 | |
| 7 | 6 | 130 | | Banda, Maria | 1699 | ZAM | 6 | |
| 8 | 5 | 108 | | Mubanga, Chanda Patrick | 2025 | ZAM | 6 | |
| 9 | 6 | 47 | | Sauti, Nilla | 1609 | ZAM | 9 | |
| 10 | 6 | 66 | | Mututubanya, Portiah | 1721 | ZAM | 11 | |
| 12 | 6 | 59 | | Bwalya, Margret | 1797 | ZAM | 14 | |
| 15 | 6 | 65 | | Mwansa, Natasha | 1466 | ZAM | 5,5 | |
| 17 | 6 | 77 | | Tanaka, Dziyanyi | 1939 | ZIM | 8 | |
|
|
|
|