2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 10.08.2026 00:25:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b11a11b12a12b13a13b14a14b HS1  HS2  HS3 
1LUSAKA CHESS CLUB *  * 44554445565176,50
2SILVEREST PLAZA CHESS CLUB *  * 544565545750
3GREEN BUFFALOES CHESS CLUB21 *  * 235466643768,50
4RED ARROWS CHESS CLUB213 *  * 33355553665,50
5YOFOSO KING CHESS CLUB1223 *  * 34344454443357,50
6QUEENS ACADEMY CHESS CLUB21013 *  * 24545542854,50
7GREEN EAGLES CHESS CLUB23334 *  * 342851,50
8FOUR KNIGHTS CHESS CLUB2122½ *  * 45424490
9NAPSA CHESS CLUB233 *  * 444223480
10GC CHESS CLUB1½12122 *  * 54331441,50
11ZSC KNIGHTS CHESS CLUB110½1122½22 *  * 659350
12MTENDERE CHESS CLUB½½½11210 *  * 624,50
13ULTIMATE ACADEMY CHESS CLUB½012212123 *  * 3530,50
14LIYOCA CHESS CLUB0½02½½2½224313 *  * 526,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints