Liga B CXSOL Xadrez Online 2026.1

Cập nhật ngày: 04.05.2026 23:40:02, Người tạo: Testversion,Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Santos Guilherme Roberto1782BRA 13w1 7b1 11w1 2w1 3b0 6b1512219,5
2Santos Matheus Miranda1800BRA 23b1 5w1 17w1 1b0 7w1 3b1502019
3Pereira Lavinia Cavalcante1932BRA 15w½ 6b1 10w1 17b1 1w1 2w04,5020,518,5
4Neto Edvar Monteiro Da Silva1852BRA 12b- 16w1 14b½ 9w1 5b1 11w14,5019,517
5Angelo Yuri Soares1815BRA 19w1 2b0 18w1 12b1 4w0 13b1402018
6Da Silva Walter Felipe Almeida1800BRA 10b½ 3w0 15w1 11b1 14b1 1w03,502018
7De Amorim Maria Clara Cruz1831BRA 18b1 1w0 9b½ 22w1 2b0 14w13,501918
8Peixoto Giovanna Berto1800BRA 22b0 23w- 23w1 18b1 13w½ 15w13,5011,510,5
9De Sena Bruno Gabriel Silva1792BRA 21w- 13b1 7w½ 4b0 10w½ 17b13019,517,5
10Da Silva Vitor Sergio Ferreira1878BRA 6w½ 15b1 3b0 14w0 9b½ 19w13018,516,5
11Márdano Glauco1800BRA 24b1 22w1 1b0 6w0 17w1 4b03017,516,5
12De Araújo Francisco Duarte Cavalcante1800BRA 4w- 24w1 22b1 5w0 15b0 20w+3013,512,5
13Lages Rafael Khalili1815BRA 1b0 9w0 24b1 19w1 8b½ 5w02,502019
14Miranda Henrique1800BRA 20w1 17b0 4w½ 10b1 6w0 7b02,502018
15Quintiliano Guilherme Maia Barbosa1815BRA 3b½ 10w0 6b0 24w+ 12w1 8b02,5019,518
16Palmeira Igor Rodrigues Alves1803BRA 17w0 4b0 20w- 23b1 18w½ 22b12,5013,512,5
17De Lima Anne Caroline Ferreira1900BRA 16b1 14w1 2b0 3w0 11b0 9w02021,519
18Pessoa André Luiz Wanderley1800BRA 7w0 20b1 5b0 8w0 16b½ 21w½202017,5
19Lima Matheus Alves1785BRA 5b0 21w- 21w1 13b0 24w1 10b0201615
20De Araujo Savio Silva1834BRA 14b0 18w0 16b- 21b1 22w1 12b-2013,512,5
21Simoes Gabriel Da Costa1819BRA 9b- 19b- 19b0 20w0 23w1 18b½1,501514
22Calheiros Nicole Albuquerque Soares1833BRA 8w1 11b0 12w0 7b0 20b0 16w01019,516,5
23Santos Malena Milani1823BRA 2w0 8b- 8b0 16w0 21b0 24b-0018,517,5
24De Marcos Maria Clara Santos1846BRA 11w0 12b0 13w0 15b- 19b0 23w-001413

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)