Liga B CXSOL Xadrez Online 2026.1

Cập nhật ngày: 04.05.2026 23:40:02, Người tạo: Testversion,Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Pereira Lavinia Cavalcante1932BRA 13w½ 15b1 3w1 2b1 24w1 21w04,53020,518,5
2De Lima Anne Caroline Ferreira1900BRA 14b1 18w1 21b0 1w0 17b0 22w0217021,519
3Da Silva Vitor Sergio Ferreira1878BRA 15w½ 13b1 1b0 18w0 22b½ 23w1310018,516,5
4Neto Edvar Monteiro Da Silva1852BRA 16b- 14w1 18b½ 22w1 11b1 17w14,54019,517
5De Marcos Maria Clara Santos1846BRA 17w0 16b0 12w0 13b- 23b0 9w-02401413
6De Araujo Savio Silva1834BRA 18b0 20w0 14b- 10b1 7w1 16b-220013,512,5
7Calheiros Nicole Albuquerque Soares1833BRA 19w1 17b0 16w0 8b0 6b0 14w0122019,516,5
8De Amorim Maria Clara Cruz1831BRA 20b1 24w0 22b½ 7w1 21b0 18w13,5701918
9Santos Malena Milani1823BRA 21w0 19b- 19b0 14w0 10b0 5b-023018,517,5
10Simoes Gabriel Da Costa1819BRA 22b- 23b- 23b0 6w0 9w1 20b½1,52101514
11Angelo Yuri Soares1815BRA 23w1 21b0 20w1 16b1 4w0 12b14502018
12Lages Rafael Khalili1815BRA 24b0 22w0 5b1 23w1 19b½ 11w02,51302019
13Quintiliano Guilherme Maia Barbosa1815BRA 1b½ 3w0 15b0 5w+ 16w1 19b02,515019,518
14Palmeira Igor Rodrigues Alves1803BRA 2w0 4b0 6w- 9b1 20w½ 7b12,516013,512,5
15Da Silva Walter Felipe Almeida1800BRA 3b½ 1w0 13w1 17b1 18b1 24w03,5602018
16De Araújo Francisco Duarte Cavalcante1800BRA 4w- 5w1 7b1 11w0 13b0 6w+312013,512,5
17Márdano Glauco1800BRA 5b1 7w1 24b0 15w0 2w1 4b0311017,516,5
18Miranda Henrique1800BRA 6w1 2b0 4w½ 3b1 15w0 8b02,51402018
19Peixoto Giovanna Berto1800BRA 7b0 9w- 9w1 20b1 12w½ 13w13,58011,510,5
20Pessoa André Luiz Wanderley1800BRA 8w0 6b1 11b0 19w0 14b½ 10w½21802017,5
21Santos Matheus Miranda1800BRA 9b1 11w1 2w1 24b0 8w1 1b15202019
22De Sena Bruno Gabriel Silva1792BRA 10w- 12b1 8w½ 4b0 3w½ 2b139019,517,5
23Lima Matheus Alves1785BRA 11b0 10w- 10w1 12b0 5w1 3b021901615
24Santos Guilherme Roberto1782BRA 12w1 8b1 17w1 21w1 1b0 15b15112219,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)