A szállásfoglalást érdemes minél hamarabb intézni, mert a Kolbászfesztivál miatt sok turista lesz Gyulán!34th Erkel Ferenc Memorial A group 2026.10.24-30. Gyula Cập nhật ngày: 14.08.2026 20:56:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Somogyi Gabor
| Giải/ Nội dung | group A, group B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ARM, HUN, IND, PHI, SGP |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | 2026. Erkel english.pdf, 2026. Erkel.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Loại | Age |
| 1 | GM | Antonio, Rogelio Jr | 5200032 | 2323 | PHI | | 64 |
| 2 | IM | Bagamasbad, Efren | 5203570 | 2016 | PHI | S65 | 70 |
| 3 | | Banyai, Istvan | 711640 | 1928 | HUN | | 37 |
| 4 | AFM | Dhanesh, Venkata Narayanaswamy | 5829453 | 1844 | SGP | | 19 |
| 5 | CM | Eberth, Zoltan Bela | 702668 | 2074 | HUN | | 57 |
| 6 | FM | Goswami, Vedant | 5003725 | 2076 | IND | | 53 |
| 7 | ACM | Haresh, Venkata Narayanaswamy | 5829437 | 2011 | SGP | U18 | 14 |
| 8 | WFM | Khachatryan, Anna | 13310780 | 2184 | ARM | | 24 |
| 9 | | Mangubat, Mario | 5203040 | 2031 | PHI | S65 | 68 |
| 10 | | N., Tarun | 25787780 | 1920 | IND | | 20 |
| 11 | FM | Restas, Peter | 703478 | 2051 | HUN | S65 | 70 |
| 12 | | Somoskoi, Tamas | 755265 | 1971 | HUN | | 32 |
| 13 | CM | Szekeres, Tibor | 703907 | 1984 | HUN | S65 | 74 |
|
|
|
|