A szállásfoglalást érdemes minél hamarabb intézni, mert a Kolbászfesztivál miatt sok turista lesz Gyulán!34th Erkel Ferenc Memorial B group 2026.10.24-30. Gyula | Ban Tổ chức | Gyulai SE, Tamas Kornel, Kozma Janos Gyorgy, Morva Katalin, Somogyi Gabor |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | (739537) Tamas Kornel |
| Tổng trọng tài | (728845) Somogyi Gabor NA (HUN) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Gyula, Erkel Ferenc Gimnazium |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 491296 |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/30 |
| Rating trung bình / Average age | 1729 / 62 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.08.2026 21:03:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Somogyi Gabor
| Giải/ Nội dung | group A, group B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | HUN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | 2026. Erkel english.pdf, 2026. Erkel.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Age |
| 1 | | Botos, Jozsef | 720895 | HUN | 1826 | | S65 | 75 |
| 2 | | Juhasz, Nagy Sandor | 729116 | HUN | 1805 | | S65 | 69 |
| 3 | | Beres, Ferenc | 17018838 | HUN | 1758 | | S65 | 69 |
| 4 | | Rekasi, Zsolt | 728403 | HUN | 1743 | | | 56 |
| 5 | | Korim, Zsolt | 760854 | HUN | 1735 | | | 48 |
| 6 | | Kovacs, Andras | 709077 | HUN | 1729 | | S65 | 65 |
| 7 | CM | Hajdu, Istvan | 707627 | HUN | 1711 | | S65 | 75 |
| 8 | | Vamosi, Peter Istvan | 796328 | HUN | 1670 | | | 51 |
| 9 | | Balatoni, Gyorgy | 717606 | HUN | 1665 | | S65 | 78 |
| 10 | | Major, Peter | 17023076 | HUN | 1644 | | | 31 |
|
|
|
|