LIGA DE AJEDREZ TUCHTLAN TORNEO DE APERTURA 2026

Ban Tổ chứcLOPEZ MARTINEZ MOISES EDEN
Liên đoànMexico ( MEX )
Trưởng Ban Tổ chứcAN LOPEZ MARTINEZ MOISES EDEN ID FIDE 5179882
Tổng trọng tàiAN LOPEZ MARTINEZ MOISES EDEN ID FIDE 5179882
Thời gian kiểm tra (Standard)60 MIN + 30 SEG
Địa điểmGERCITY CLUB DE DIA, TUXTLA GUTIERREZ, CHIAPAS.
Số ván18
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID477258
Ngày2026/04/25 đến 2026/09/19
Rating trung bình / Average age1680 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.07.2026 15:28:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Edén López Martínez

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 12, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 12

HạngTênRtg123456789Điểm HS1  HS2  HS3 
1Del Carpio Gallegos, Gonzalo1910MEX***1 11 -11+ -1+-80347
2Monjaras Perez, Jose Miguel1823MEX0 0***½1 -+1+11 -6,500,530,75
3Canaveral Caceres, Tomas Emmanuel1654MEX0 -½***½+1 ½1+0 -5,500,526,75
4Flores Ramos, Moises1834MEX00 -½***1 1--1 -14,510,517,75
5Mancilla Jimenez, Mauricio1810MEX0--0 0***11 ½1+4,52017,25
6Ramirez, Hernandez Liam Caleb1523MEX- +00 ½+0***1+-4,531,519,75
7Ramirez, Gomez Franklin Smith0MEX0-0+0 ½0***- 113,50011,75
8Burgos Santiago, Maximiliano Rafa1593MEX-0-0 +0-+ 0***1 -3109
9Garrido, Tipacamu Gabriel1575MEX+0 -1 -0-+00 -***32211,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)