InterCOBAEZ 2026 Rama FemenilCập nhật ngày: 26.03.2026 23:56:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Tizoc Haro
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 |
| 1 | Sombrerete | * | 2½ | 2 | 4 | 8,5 | 5 |
| 2 | V. González Ortega | 1½ | * | 3 | 3½ | 8 | 4 |
| 3 | Morelos | 2 | 1 | * | 2 | 5 | 2 |
| 4 | Enrique Estrada | 0 | ½ | 2 | * | 2,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|