Kenya National Chess League - Super League A - 2026

Cập nhật ngày: 12.08.2026 17:36:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 482 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
110Litlife House Chess Club 14131040621276,5
211Lighthouse Bravo 14130139591176,5
312Sataranji Africa 13121037571302,5
46Mavens Warriors1412023656,51198,5
58PMadol Pawns 14120236541181
625Nacha Royals12120036531051
79PMadol Rooks1610243250,51082
819The Superiors Chess Club 14101331541274,5
916Pioneri Chess Club1392229491083,5
1018Membley Titans A159152845862,5
1121Nakuru Chess Club158162544,5909,5
1224The Gift of Chess - Mully Family158072439,5761,5
1315Daystar University 137152241936
1420Eagle Chess Academy147072134639,5
154Knights Chess Academy Eagles 146171933667,5
163Flying Knights Chess Club 2460181822,5436
177Membley Titans B 135081529517
1814Knights Chess Academy Kites 144191324473,5
191Knights Chess Academy Falcons 114161311,5152
2017Mavens Royal Masters133191022362
2113Chessmore Chess Club 2231181017,5356
222Knights Chess Academy Hawks 11308915158
2322Victoria Phonenix232120718,5271,5
245Mavens Chess & Scholastic Centre142012615,5281
2523Victoria Queens23102235,591,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)