Kenya National Chess League 2026 - Premier League Cập nhật ngày: 12.08.2026 18:50:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Premier League, Super League A, Super League B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Fixtures Link, Rules & Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | GER, KEN, SSD, UGA |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Số ván | Đã có 84 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | GER | Germany | 1 |
| 2 | | KEN | Kenya | 175 |
| 3 | | SSD | South Sudan | 12 |
| 4 | | UGA | Uganda | 17 |
| Tổng cộng | | | | 205 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 6 |
| WFM | 2 |
| CM | 8 |
| WCM | 3 |
| Tổng cộng | 20 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | 8 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| 3 | 8 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | 14 | 2 | 12 | 2 | 30 |
| 6 | 13 | 3 | 14 | 0 | 30 |
| 8 | 22 | 8 | 7 | 3 | 40 |
| 9 | 9 | 5 | 11 | 0 | 25 |
| 10 | 10 | 6 | 11 | 3 | 30 |
| 11 | 12 | 10 | 11 | 2 | 35 |
| 13 | 11 | 7 | 16 | 6 | 40 |
| 14 | 18 | 6 | 11 | 0 | 35 |
| 15 | 8 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| 16 | 10 | 4 | 4 | 2 | 20 |
| 17 | 4 | 0 | 11 | 0 | 15 |
| Tổng cộng | 162 | 64 | 129 | 20 | 375 |
|
|
|
|