Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | CBTA 134 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 |
| 2 | 2 | CBTA 134-01 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 |
| 3 | 3 | CBTA 162 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 5 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Berlin Tie Break