Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 12.08.2026 17:22:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 531 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
110Kenyatta University17131340541251,5
25Black Knights Dark Whites1311113454,51290,5
32Anchor Super13111134481223
413The Gift of Chess - Spartans1311023349,51140
56Karen Chess Club1211013348,51149
63Knights Chess Academy1391328441100,5
71Mombasa Chess Club129032742,5996,5
820Great Rift Valley Chess Academy and Club148062439,5905,5
97PMadol Bishops128042438934
1015NCCG Knights138052435739
1114Mavens Strategic Minds137242337793,5
1226Eastlands Chess Club147162236,5887,5
1311Strathmore University127142236,5815,5
1416Kenya Defence Forces Chess Club147072137,5781,5
159Safari Knights Chess Club127052127,5631,5
168Elite Chess Academy & Club125161623,5548,5
1718Safari Knights CLG124261425,5525,5
1821PMadol Kings144281422,5517
1924Kenya Airforce Chess Club134181326,5669,5
2012Nairobi Chess Club B124081226533
2117Para Chess Club1732121131,5638
2223Black Knights Juniors133191023558,5
2322Knights Chess Academy Cranes1531111023465,5
2419Tuala Chess Club143011923493
2525MashPark Team A122010614285
264Kisumu Chess Club250025000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)