Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CN Semirrápidas Equipas _Veteranos 2025-26

Cập nhật ngày: 13.05.2026 00:34:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
13GX PORTO A7511180018,578116,5
210GX ALEKHINE A75021710165199
35CX SETÚBAL A7502172016,579112,5
44ACADEMIA DO LUMIAR A7412160019,575108,5
51FC BARREIRENSE A7331160017,578110
66ACADEMIA DO LUMIAR B6303150019,55380,5
711GX PORTO B6303150016,55784
87AMADORA XADREZ A732215001667108
92CX A2D A7403150014,563106
108VITÓRIA C SANTAREM A7322150014,558112
119CA TÉSSERA A6033120012,55585,5
1213AXPORTUGAL A6114120010,55897
1315BASQUETE DE LEÇA A6114120010,55587,5
1412INTER DE CACILHAS A6114120010,55083
1514CLUBE ATLÉTICO E CULTURAL A60151000115587

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: points (game-points)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Cut1, MP 3/1/0)
Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)