Mj: 18/60(év); Bács/Km/Fh/Délv/Erdély/Felv/Kárp.alja ... üdv. SL.Hungarian Chess Players World Meeting 2026 (Sakkozo Magyarok)Cập nhật ngày: 13.08.2026 06:38:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 6
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | HUN | Hungary | 45 |
| 2 | ROU | Romania | 1 |
| 3 | SRB | Serbia | 9 |
| 4 | SVK | Slovakia | 6 |
| 5 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 62 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| WIM | 1 |
| FM | 2 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 5 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|