Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 National High School Chess Championship - A Section

Cập nhật ngày: 11.04.2026 18:57:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of Lesotho

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Chache-St.Stephen's Diocesan High School55005066,5
223Thetsane High School54014180
311Maseru Private Academy - MPA54014262
412Masowe High School54014260,5
55Leribe English Medium School53023071,5
620Seeiso High School53023065
77Lesotho High School53113064,5
814Molapo High School53023063,5
919Sacred Heart High School53023058,5
1021Soofia International School52032068,5
112Botha-Bothe High School52122066,5
1217Phuthiatsana High Sc hool52122064,5
1315New Millenium English Medium52032064
1418Rasetimela High School42022063
1516Ntaote High School52122061
164Itekeng High School52032054,5
1722St. Patricks High School42112053,5
1810Lisemeng International School52032051
196Lesia High School51041062
208Likileng International School51041057,5
211Botha-Bothe Community School40040060,5
2213Mazenod High School40130055
239Mokhotlong High School40040051,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)