Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Visitors | * | 25 | 12 | 25 | 0 |
| 2 | FCA | 11 | * | 0 | 11 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)