Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 National High Schools Chess Championship - C Section

Cập nhật ngày: 11.04.2026 18:57:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of Lesotho

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
115St. Patrick's High C54014814
28Masowe High School C53203818
35Lesia High C53203814
416St. Stephens High C53113719,5
513Seeiso Griffiths H S C53113714,5
69Mazenod High School C53023615,5
72Butha Buthe Community c53023615
83Itekeng High school C53023612,5
94Leribe English C52032413
1019Likuena High school C52032411,5
116Likileng High c52032410
121Botha Buthe High C5203249
1318Mokhotlong High School51221412
1410Molapo High School C4103148
1512Rasetimela High School C51131311,5
1617Holy Cross H S C4022049,5
1714Soofia Int. School C4013038,5
1811Phuthiatsana High School C0000022
197Mamello School of Special Needs C2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: points (game-points)