Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CN Jovens Semirrápidas Equipas 2025-26 - grupo B

Cập nhật ngày: 13.05.2026 00:35:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11XADREZ COLÉGIO EFANOR C77002100
22ADRC MATA DE BENFICA B75111800
37INDEPENDENTE FC TORRENSE B75111800
44CCD CORVOS DO LIS C75021700
53AFN GIL EANES D75021700
65AR TELHEIRAS B74121600
78XADREZ COLÉGIO EFANOR D74121600
810XADREZNÓMICO B74121600
916ESTRELAS S. JOÃO DE BRITO B74031500
106CCD CORVOS DO LIS D74031500
119NS SÃO MIGUEL B74031500
1214CLUBE ATLÉTICO E CULTURAL A72411500
1312CX ESCOLA 31 DE JANEIRO A74031500
1429SPORTING CLUBE PORTUGAL A73131400
1517CX SINTRA C73131400
1627CXAE D. FILIPA LENCASTRE B72321400
1713INDEPENDENTE FC TORRENSE C73131400
1828FC BARREIRENSE B71511400
1911CX ESCOLA 31 DE JANEIRO B73131400
2018ADC PERRE A73131400
2115CX ESCOLA 31 DE JANEIRO C73131400
2219ADRC MATA DE BENFICA D72231300
2322CX ESCOLA 31 DE JANEIRO G73041300
2425CX ESCOLA 31 DE JANEIRO J62041300
2531XADREZNÓMICO D62041300
2630XADREZNÓMICO C61141200
2721CX ESCOLA 31 DE JANEIRO F71331200
2823CX ESCOLA 31 DE JANEIRO H61051100
2926CX ESCOLA 31 DE JANEIRO K60151000
3020CX ESCOLA 31 DE JANEIRO D6006900
3124CX ESCOLA 31 DE JANEIRO I6006900

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)