Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp cặp
| 13. Ván ngày 2026/07/27 lúc 18;00 |
| Bàn | 7 | UNAM Chess Club | Rtg | - | 10 | Gunther Husselman Chess Club_ | Rtg | 2½:1½ |
| 1.1 | | | 1619 | - | | | 1846 | - - + |
| 1.2 | | | 1438 | - | | | 1510 | 1 - 0 |
| 1.3 | | | 0 | - | | | 1575 | 1 - 0 |
| 1.4 | | | 0 | - | CM | | 1735 | ½ - ½ |
| Bàn | 6 | Nust Chess Club | Rtg | - | 8 | The Steins | Rtg | 3 : 1 |
| 2.1 | | | 1599 | - | | | 1679 | 1 - 0 |
| 2.2 | | | 1708 | - | WCM | | 1649 | 1 - 0 |
| 2.3 | | | 0 | - | | | 1750 | 1 - 0 |
| 2.4 | | | 0 | - | | | 1482 | 0 - 1 |
| Bàn | 5 | Nust Alumni Chess Club | Rtg | - | 9 | GRIT Badgers | Rtg | 3½: ½ |
| 3.1 | | | 1786 | - | | | 1730 | 1 - 0 |
| 3.2 | | | 1828 | - | | | 1541 | 1 - 0 |
| 3.3 | | | 1654 | - | | | 1524 | 1 - 0 |
| 3.4 | | | 1686 | - | | | 1537 | ½ - ½ |
| Bàn | 4 | Zandell Chess Academy | Rtg | - | 1 | Supreme 3D Grandmonsters Chess Club | Rtg | 0 : 4 |
| 4.1 | IM | | 2310 | - | FM | | 2112 | - - + |
| 4.2 | | | 1863 | - | | | 1878 | - - + |
| 4.3 | CM | | 1945 | - | ACM | | 1763 | - - + |
| 4.4 | CM | | 1897 | - | | | 1751 | - - + |
| Bàn | 3 | GRIT Chess Titans | Rtg | - | 2 | Rubinstein Chess Club | Rtg | 3 : 1 |
| 5.1 | IM | | 2288 | - | | | 1719 | 1 - 0 |
| 5.2 | | | 1860 | - | CM | | 1942 | 1 - 0 |
| 5.3 | | | 1782 | - | | | 1736 | 0 - 1 |
| 5.4 | | | 1717 | - | WFM | | 1604 | 1 - 0 |
|
|
|
|