Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp cặp
| 4. Ván ngày 2026/05/11 lúc 18;00 |
| Bàn | 10 | Gunther Husselman Chess Club_ | Rtg | - | 7 | UNAM Chess Club | Rtg | ½ :3½ |
| 1.1 | | | 1735 | - | | | 1432 | - - + |
| 1.2 | | | 1628 | - | | | 1438 | ½ - ½ |
| 1.3 | | | 1575 | - | | | 1641 | - - + |
| 1.4 | CM | | 1735 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| Bàn | 8 | The Steins | Rtg | - | 6 | Nust Chess Club | Rtg | 4 : 0 |
| 2.1 | | | 1614 | - | | | 1708 | + - - |
| 2.2 | WCM | | 1649 | - | | | 0 | + - - |
| 2.3 | | | 1750 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 2.4 | | | 1482 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| Bàn | 9 | GRIT Badgers | Rtg | - | 5 | Nust Alumni Chess Club | Rtg | 2 : 2 |
| 3.1 | | | 1730 | - | | | 1786 | 1 - 0 |
| 3.2 | | | 1524 | - | | | 1654 | 0 - 1 |
| 3.3 | | | 1582 | - | | | 1555 | 1 - 0 |
| 3.4 | | | 1537 | - | | | 1525 | 0 - 1 |
| Bàn | 1 | Supreme 3D Grandmonsters Chess Club | Rtg | - | 4 | Zandell Chess Academy | Rtg | 2½:1½ |
| 4.1 | FM | | 2112 | - | | | 1863 | ½ - ½ |
| 4.2 | | | 1906 | - | CM | | 1945 | 0 - 1 |
| 4.3 | | | 1910 | - | CM | | 1897 | 1 - 0 |
| 4.4 | | | 1878 | - | | | 1615 | 1 - 0 |
| Bàn | 2 | Rubinstein Chess Club | Rtg | - | 3 | GRIT Chess Titans | Rtg | 2½:1½ |
| 5.1 | AFM | | 1637 | - | IM | | 2288 | 0 - 1 |
| 5.2 | | | 1719 | - | | | 1860 | ½ - ½ |
| 5.3 | CM | | 1942 | - | | | 1782 | 1 - 0 |
| 5.4 | | | 1649 | - | | | 1717 | 1 - 0 |
|
|
|
|