Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL

Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b HS1  HS2  HS3 
1GRIT Chess Titans *  * 12022122222122225420
2Supreme 3D Grandmonsters Chess Club10 *  * 20221222222222443,50
3Rubinstein Chess Club2002 *  * 112021221222033,50
4Zandell Chess Academy010011 *  * 12222222018360
5Nust Alumni Chess Club010021 *  * 2102212121732,50
6UNAM Chess Club0000001 *  * 2211221214300
7The Steins0001002000 *  * 200229230
8Nust Chess Club00000011102 *  * 0121919,50
9Gunther Husselman Chess Club_10000100002021 *  * 18200
10GRIT Badgers000000210100011 *  * 6190

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)