Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Abraham, Taapopi | | Số thứ tự | 103 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1510 | | Điểm | 3 | | Hạng | 45 | | Liên đoàn | NAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 15211843 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 59 | | Kandjimi, John Nourens | 1686 | NAM | 3,5 | |
| 4 | 4 | 87 | | Endjala, Michael | 1482 | NAM | 4 | |
| 6 | 3 | 18 | | Campbell, Clarence Clive | 1760 | NAM | 5,5 | |
| 7 | 3 | 25 | CM | Handjaba, Mclean | 1942 | NAM | 10 | |
| 9 | 4 | 29 | | Goaseb, Branden | 1615 | NAM | 7 | |
| 10 | 4 | 54 | | Munashimwe, Tikila | 1555 | NAM | 3 | |
| 11 | 3 | 48 | | Mweya, Pinehas | 1575 | NAM | 4 | - 0K |
| 12 | 3 | 96 | | Tjambiru, Kovandu | 0 | NAM | 4 | |
| 13 | 3 | 79 | | Petrus, Festus | 1750 | NAM | 6 | |
| 14 | 3 | 37 | | Kasombe, Teresa | 1524 | NAM | 2,5 | |
|
|
|
|