Thông tin kỳ thủ

TênLukas, Likius
Số thứ tự12
Rating1654
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1654
Hiệu suất thi đấu1791
FIDE rtg +/-35,2
Điểm8
Hạng11
Liên đoànNAM
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE15219976
Năm sinh 2003

 

VánBànSốTênRtgĐiểmKQ
2397Bimba, Manuel0NAM9
1
3479Petrus, Festus1750NAM6
0
4237Kasombe, Teresa1524NAM2,5
1
5318Campbell, Clarence Clive1760NAM5,5
1
6325CMHandjaba, Mclean1942NAM10
0
733Heita, Junior Nafimane1782NAM5,5
0
8372CMNakapunda, Otto Z1897NAM6
½
9247Urib, Tacco1628NAM3,5
1
103102Ndala, Cosmo1708NAM8- 1K
13337Kasombe, Teresa1524NAM2,5
1
14319ACMShatipamba, Lazarus1763NAM12,5
½
15362WFMShipindo, Rauha1604NAM3
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.