Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Lukas, Likius | | Số thứ tự | 12 | | Rating | 1654 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1654 | | Hiệu suất thi đấu | 1791 | | FIDE rtg +/- | 35,2 | | Điểm | 8 | | Hạng | 11 | | Liên đoàn | NAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 15219976 | | Năm sinh | 2003 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 3 | 97 | | Bimba, Manuel | 0 | NAM | 9 | |
| 3 | 4 | 79 | | Petrus, Festus | 1750 | NAM | 6 | |
| 4 | 2 | 37 | | Kasombe, Teresa | 1524 | NAM | 2,5 | |
| 5 | 3 | 18 | | Campbell, Clarence Clive | 1760 | NAM | 5,5 | |
| 6 | 3 | 25 | CM | Handjaba, Mclean | 1942 | NAM | 10 | |
| 7 | 3 | 3 | | Heita, Junior Nafimane | 1782 | NAM | 5,5 | |
| 8 | 3 | 72 | CM | Nakapunda, Otto Z | 1897 | NAM | 6 | |
| 9 | 2 | 47 | | Urib, Tacco | 1628 | NAM | 3,5 | |
| 10 | 3 | 102 | | Ndala, Cosmo | 1708 | NAM | 8 | - 1K |
| 13 | 3 | 37 | | Kasombe, Teresa | 1524 | NAM | 2,5 | |
| 14 | 3 | 19 | ACM | Shatipamba, Lazarus | 1763 | NAM | 12,5 | |
| 15 | 3 | 62 | WFM | Shipindo, Rauha | 1604 | NAM | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|