Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Campbell, Clarence Clive | | Số thứ tự | 18 | | Rating | 1760 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1760 | | Hiệu suất thi đấu | 1717 | | FIDE rtg +/- | 6,6 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 21 | | Liên đoàn | NAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 15201252 | | Năm sinh | 1992 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 44 | | Kuhanga, Fremantle | 1510 | NAM | 2,5 | |
| 5 | 3 | 12 | | Lukas, Likius | 1654 | NAM | 8 | |
| 6 | 3 | 103 | | Abraham, Taapopi | 0 | NAM | 3 | |
| 7 | 3 | 94 | | Shuudifonya, Helvi | 1641 | NAM | 5,5 | |
| 8 | 2 | 79 | | Petrus, Festus | 1750 | NAM | 6 | |
| 9 | 2 | 37 | | Kasombe, Teresa | 1524 | NAM | 2,5 | |
| 14 | 2 | 11 | | Schwarz, Bernhard | 1828 | NAM | 5,5 | |
| 15 | 2 | 99 | | Ntinda, Simon | 0 | NAM | 2 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|