Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Dien, James | | Số thứ tự | 40 | | Rating | 1537 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1537 | | Hiệu suất thi đấu | 1412 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 34 | | Liên đoàn | NAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 15209539 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 63 | | Shatipamba, Fillemon | 1649 | NAM | 5,5 | |
| 3 | 4 | 30 | | Shekupe, Fidel | 1608 | NAM | 1,5 | |
| 4 | 4 | 13 | | Namulo, Kornelius Namwandi | 1525 | NAM | 4 | |
| 6 | 4 | 97 | | Bimba, Manuel | 0 | NAM | 9 | - 1K |
| 7 | 4 | 82 | | Handjaba, Eddie | 0 | NAM | 3 | |
| 8 | 4 | 51 | | Mbaha, Athiel | 1493 | NAM | 0 | |
| 9 | 4 | 68 | | Konzongwizi, Rinunisa | 1709 | NAM | 1 | |
| 12 | 4 | 74 | | Gaoseb, Manfredo | 1736 | NAM | 3,5 | |
| 13 | 4 | 59 | | Kandjimi, John Nourens | 1686 | NAM | 3,5 | |
| 14 | 4 | 105 | | Eberenz, Rhyno W | 0 | NAM | 0 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|